Từ điển HSK / 乘客

乘客

Hán Việt: thừa kháchdanh từHSK 3.0 cấp 4

hành khách

Tốc độ

Ví dụ

公交车上的乘客很多。

gōngjiāochē shàng de chéngkè hěnduō.

Trên xe buýt có rất đông hành khách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一位乘客một hành khách
  • 乘客很多rất đông hành khách
  • 出租车乘客khách taxi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK