Từ điển HSK / 乘务员
乘务员
Hán Việt: thừa vụ viêndanh từHSK 3.0 cấp 5
tiếp viên, nhân viên phục vụ (trên tàu xe, máy bay)
Tốc độ
Ví dụ
乘务员为乘客送来了茶水。
chéngwùyuán wèi chéngkè sònglái le cháshuǐ.
Tiếp viên mang nước trà đến cho hành khách.
Cách viết
乘
务
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 火车乘务员 — tiếp viên tàu hỏa
- 列车乘务员 — nhân viên trên tàu
- 乘务员服务 — phục vụ của tiếp viên
Từ cùng chữ
乘 thừaCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.