Từ điển HSK / 商务

商务

Hán Việt: thương vụdanh từHSK 3.0 cấp 5

thương vụ, công việc kinh doanh

Tốc độ

Ví dụ

他经常去国外处理商务

tā jīngcháng qù guówài chǔlǐ shāngwù.

Anh ấy thường ra nước ngoài xử lý công việc kinh doanh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商务会议hội nghị thương mại
  • 商务活动hoạt động kinh doanh
  • 商务旅行du lịch công vụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK