Từ điển HSK / 家务

家务

Hán Việt: gia vụdanh từHSK 5

việc nhà, công việc gia đình

Ví dụ

她每天都要做很多家务。

tā měitiān dōu yào zuò hěn duō jiāwù.

Cô ấy mỗi ngày đều phải làm rất nhiều việc nhà.

Cách viết

家
务

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做家务 — làm việc nhà
  • 家务活 — công việc nhà
  • 分担家务 — chia sẻ việc nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK