Cây Hán Việt / 家

家

jiāHán Việt: giacấp 1 · 3

nhà; gia đình; (lượng từ cho) cửa hàng, công ty; hậu tố chỉ chuyên gia (nhà...)

Trang chữ 家 →

44 từ ghép chứa 家 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.