Từ điển HSK / 家乡
家乡
Hán Việt: gia hươngdanh từHSK 3.0 cấp 4
quê hương, quê nhà
Tốc độ
Ví dụ
他很想念自己的家乡。
tā hěn xiǎngniàn zìjǐ de jiāxiāng.
Anh ấy rất nhớ quê hương của mình.
Cách viết
家
乡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 想念家乡 — nhớ quê hương
- 回家乡 — về quê
- 家乡的味道 — hương vị quê nhà
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.