Từ điển HSK / 乡村

乡村

Hán Việt: hương thôndanh từHSK 3.0 cấp 5

nông thôn, làng quê

Tốc độ

Ví dụ

他喜欢宁静的乡村生活。

tā xǐhuan níngjìng de xiāngcūn shēnghuó.

Anh ấy thích cuộc sống nông thôn yên bình.

Cách viết

乡
村

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美丽的乡村 — làng quê tươi đẹp
  • 乡村生活 — cuộc sống nông thôn
  • 乡村小路 — con đường làng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK