Từ điển HSK / 乡亲
乡亲
Hán Việt: hương thândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bà con làng xóm; đồng hương; người cùng quê
Tốc độ
Ví dụ
逢年过节,他都会回去看望乡亲们。
féngnián-guòjié, tā dōu huì huíqù kànwàng xiāngqīnmen.
Mỗi dịp lễ Tết, anh đều về thăm bà con làng xóm.
Cách viết
乡
亲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 父老乡亲 — bà con làng xóm
- 家乡的乡亲 — đồng hương quê nhà
- 慰问乡亲 — thăm hỏi bà con
Từ cùng chữ
乡 hươngCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.