Từ điển HSK / 亲爱
亲爱
Hán Việt: thân áitính từHSK 3.0 cấp 5
thân yêu; thân mến
Tốc độ
Ví dụ
亲爱的爸爸,生日快乐!
qīn'ài de bàba, shēngrì kuàilè!
Bố thân yêu, chúc mừng sinh nhật!
Cách viết
亲
爱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲爱的朋友 — người bạn thân mến
- 亲爱的妈妈 — mẹ thân yêu
- 亲爱的同学 — các bạn thân mến
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.