Từ điển HSK / 亲爱

亲爱

Hán Việt: thân áitính từHSK 3.0 cấp 5

thân yêu; thân mến

Tốc độ

Ví dụ

亲爱的爸爸,生日快乐!

qīn'ài de bàba, shēngrì kuàilè!

Bố thân yêu, chúc mừng sinh nhật!

Cách viết

亲
爱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲爱的朋友 — người bạn thân mến
  • 亲爱的妈妈 — mẹ thân yêu
  • 亲爱的同学 — các bạn thân mến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK