Từ điển HSK / 亲情
亲情
Hán Việt: thân tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
tình thân; tình cảm gia đình
Tốc độ
Ví dụ
亲情是世界上最珍贵的感情。
qīnqíng shì shìjiè shàng zuì zhēnguì de gǎnqíng.
Tình thân là tình cảm quý giá nhất trên đời.
Cách viết
亲
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浓厚的亲情 — tình thân sâu đậm
- 亲情可贵 — tình thân đáng quý
- 珍惜亲情 — trân trọng tình thân
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.