Từ điển HSK / 热情
热情
Hán Việt: nhiệt tìnhtính từHSK 3.0 cấp 3
nhiệt tình; nồng nhiệt
Tốc độ
Ví dụ
这里的人都很热情。
zhèlǐ de rén dōu hěn rèqíng.
Người ở đây ai cũng rất nhiệt tình.
Cách viết
热
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热情的人 — người nhiệt tình
- 很热情 — rất nhiệt tình
- 热情招待 — tiếp đãi nhiệt tình
Từ cùng chữ
热 nhiệtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.