Từ điển HSK / 感情
感情
Hán Việt: cảm tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
tình cảm; cảm xúc
Tốc độ
Ví dụ
他们之间的感情很深。
tāmen zhījiān de gǎnqíng hěn shēn.
Tình cảm giữa họ rất sâu đậm.
Cách viết
感
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深厚感情 — tình cảm sâu đậm
- 有感情 — có tình cảm
- 感情很好 — tình cảm rất tốt
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.