Từ điển HSK / 感人

感人

Hán Việt: cảm nhântính từHSK 3.0 cấp 4

cảm động; lay động lòng người

Tốc độ

Ví dụ

这是一个很感人的故事。

zhè shì yí gè hěn gǎnrén de gùshi.

Đây là một câu chuyện rất cảm động.

Cách viết

感
人

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感人故事 — câu chuyện cảm động
  • 非常感人 — rất cảm động
  • 感人场面 — cảnh tượng cảm động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK