Từ điển HSK / 感人
感人
Hán Việt: cảm nhântính từHSK 3.0 cấp 4
cảm động; lay động lòng người
Tốc độ
Ví dụ
这是一个很感人的故事。
zhè shì yí gè hěn gǎnrén de gùshi.
Đây là một câu chuyện rất cảm động.
Cách viết
感
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感人故事 — câu chuyện cảm động
- 非常感人 — rất cảm động
- 感人场面 — cảnh tượng cảm động
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.