Từ điển HSK / 感兴趣
感兴趣
Hán Việt: cảm hưng thúđộng từHSK 3.0 cấp 3
thấy hứng thú, có hứng thú (với cái gì)
Tốc độ
Ví dụ
我对中国历史很感兴趣。
wǒ duì zhōngguó lìshǐ hěn gǎnxìngqù.
Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
Cách viết
感
兴
趣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对音乐感兴趣 — thích âm nhạc
- 很感兴趣 — rất hứng thú
- 不感兴趣 — không hứng thú
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.