Từ điển HSK / 兴起
兴起
Hán Việt: ✓ hưng khởiđộng từHSK 3.0 cấp 6
nổi lên, dấy lên, hưng khởi
Tốc độ
Ví dụ
近年来,网络购物迅速兴起。
jìnnián lái, wǎngluò gòuwù xùnsù xīngqǐ.
Những năm gần đây, mua sắm trực tuyến nhanh chóng nổi lên.
Cách viết
兴
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迅速兴起 — nhanh chóng nổi lên
- 兴起热潮 — dấy lên trào lưu
- 蓬勃兴起 — bùng nổ phát triển
Từ cùng chữ
兴 hưng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.