Từ điển HSK / 起飞
起飞
Hán Việt: khởi phiđộng từHSK 3.0 cấp 3
cất cánh (máy bay rời mặt đất)
Tốc độ
Ví dụ
飞机马上就要起飞了。
fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.
Cách viết
起
飞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 飞机起飞 — máy bay cất cánh
- 准时起飞 — cất cánh đúng giờ
- 起飞前 — trước khi cất cánh
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.