Từ điển HSK / 起床

起床

Hán Việt: khởi sàngđộng từHSK 3.0 cấp 1

thức dậy; ngủ dậy (rời khỏi giường)

Tốc độ

Ví dụ

我每天七点起床

wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.

Mỗi ngày tôi thức dậy lúc bảy giờ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 早点起床dậy sớm chút
  • 起床dậy rồi
  • 六点起床sáu giờ dậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK