Từ điển HSK / 起床
起床
Hán Việt: khởi sàngđộng từHSK 3.0 cấp 1
thức dậy; ngủ dậy (rời khỏi giường)
Tốc độ
Ví dụ
我每天七点起床。
wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc bảy giờ.
Cách viết
起
床
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早点起床 — dậy sớm chút
- 起床了 — dậy rồi
- 六点起床 — sáu giờ dậy
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.