Từ điển HSK / 临床
临床
Hán Việt: ✓ lâm sàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lâm sàng (trực tiếp khám và chữa bệnh nhân)
Tốc độ
Ví dụ
这种新药已进入临床试验阶段。
Zhè zhǒng xīnyào yǐ jìnrù línchuáng shìyàn jiēduàn.
Loại thuốc mới này đã bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
Cách viết
临
床
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 临床试验 — thử nghiệm lâm sàng
- 临床经验 — kinh nghiệm lâm sàng
- 临床医学 — y học lâm sàng
Từ cùng chữ
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.