Từ điển HSK / 临床

临床

Hán Việt: lâm sàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lâm sàng (trực tiếp khám và chữa bệnh nhân)

Tốc độ

Ví dụ

这种新药已进入临床试验阶段。

Zhè zhǒng xīnyào yǐ jìnrù línchuáng shìyàn jiēduàn.

Loại thuốc mới này đã bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 临床试验thử nghiệm lâm sàng
  • 临床经验kinh nghiệm lâm sàng
  • 临床医学y học lâm sàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK