Từ điển HSK / 面临
面临
Hán Việt: diện lâmđộng từHSK 3.0 cấp 5
đối mặt, đứng trước (tình huống)
Tốc độ
Ví dụ
公司目前面临很大的压力。
gōngsī mùqián miànlín hěn dà de yālì.
Công ty hiện đang đối mặt với áp lực rất lớn.
Cách viết
面
临
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面临困难 — đối mặt khó khăn
- 面临挑战 — đối mặt thách thức
- 面临选择 — đứng trước lựa chọn
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
- 莅临lìlínquang lâm; đến (kính ngữ dùng cho khách quý, cấp trên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.