Từ điển HSK / 面临

面临

Hán Việt: diện lâmđộng từHSK 3.0 cấp 5

đối mặt, đứng trước (tình huống)

Tốc độ

Ví dụ

公司目前面临很大的压力。

gōngsī mùqián miànlín hěn dà de yālì.

Công ty hiện đang đối mặt với áp lực rất lớn.

Cách viết

面
临

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 面临困难 — đối mặt khó khăn
  • 面临挑战 — đối mặt thách thức
  • 面临选择 — đứng trước lựa chọn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK