Từ điển HSK / 来临
来临
Hán Việt: lai lâmđộng từHSK 3.0 cấp 6
đến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
Tốc độ
Ví dụ
随着冬天的来临,天气越来越冷。
suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuèláiyuè lěng.
Khi mùa đông đến, thời tiết ngày càng lạnh.
Cách viết
来
临
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 春天来临 — mùa xuân đến
- 危机来临 — khủng hoảng ập đến
- 即将来临 — sắp đến gần
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 临时línshítạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
- 莅临lìlínquang lâm; đến (kính ngữ dùng cho khách quý, cấp trên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.