Từ điển HSK / 上来

上来

Hán Việt: thượng laiđộng từHSK 3.0 cấp 2

đi lên (về phía người nói)

Tốc độ

Ví dụ

你快上来吧。

nǐ kuài shànglái ba.

Bạn mau lên đây đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上来đi lên đây
  • 上来chạy lên
  • 上来mang lên đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK