Từ điển HSK / 上午
上午
Hán Việt: thượng ngọdanh từHSK 3.0 cấp 1
buổi sáng (khoảng trước trưa)
Tốc độ
Ví dụ
上午我有两节课。
shàngwǔ wǒ yǒu liǎng jié kè.
Buổi sáng tôi có hai tiết học.
Cách viết
上
午
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上午好 — chào buổi sáng
- 今天上午 — sáng nay
- 上午八点 — tám giờ sáng
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.