Từ điển HSK / 上午

上午

Hán Việt: thượng ngọdanh từHSK 3.0 cấp 1

buổi sáng (khoảng trước trưa)

Tốc độ

Ví dụ

上午我有两节课。

shàngwǔ wǒ yǒu liǎng jié kè.

Buổi sáng tôi có hai tiết học.

Cách viết

上
午

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上午好 — chào buổi sáng
  • 今天上午 — sáng nay
  • 上午八点 — tám giờ sáng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK