Từ điển HSK / 晚上
晚上
Hán Việt: vãn thượngdanh từHSK 3.0 cấp 1
buổi tối; ban đêm
Tốc độ
Ví dụ
晚上我喜欢看书。
wǎnshang wǒ xǐhuan kàn shū.
Buổi tối tôi thích đọc sách.
Cách viết
晚
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 晚上好 — chào buổi tối
- 今天晚上 — tối nay
- 晚上睡觉 — buổi tối đi ngủ
Từ cùng chữ
晚 vãnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.