Từ điển HSK / 晚饭

晚饭

Hán Việt: vãn phạndanh từHSK 3.0 cấp 1

bữa cơm tối

Tốc độ

Ví dụ

我们一起吃晚饭吧。

wǒmen yìqǐ chī wǎnfàn ba.

Chúng ta cùng ăn cơm tối nhé.

Cách viết

晚
饭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃晚饭 — ăn cơm tối
  • 做晚饭 — nấu cơm tối
  • 晚饭以后 — sau bữa tối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK