Từ điển HSK / 晚饭
晚饭
Hán Việt: vãn phạndanh từHSK 3.0 cấp 1
bữa cơm tối
Tốc độ
Ví dụ
我们一起吃晚饭吧。
wǒmen yìqǐ chī wǎnfàn ba.
Chúng ta cùng ăn cơm tối nhé.
Cách viết
晚
饭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃晚饭 — ăn cơm tối
- 做晚饭 — nấu cơm tối
- 晚饭以后 — sau bữa tối
Từ cùng chữ
晚 vãnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.