Từ điển HSK / 饭店
饭店
Hán Việt: phạn điếmdanh từHSK 3.0 cấp 1
quán ăn; nhà hàng; khách sạn
Tốc độ
Ví dụ
我们在饭店吃饭。
wǒmen zài fàndiàn chī fàn.
Chúng tôi ăn cơm ở quán ăn.
Cách viết
饭
店
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去饭店 — đến quán ăn
- 大饭店 — khách sạn lớn
- 一家饭店 — một quán ăn
Từ cùng chữ
饭 phạnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.