Từ điển HSK / 便利店

便利店

Hán Việt: tiện lợi điếmdanh từHSK 3.0 cấp 5

cửa hàng tiện lợi

Tốc độ

Ví dụ

我家附近有一家便利店。

wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā biànlìdiàn.

Gần nhà tôi có một cửa hàng tiện lợi.

Cách viết

便
利
店

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 二十四小时便利店 — cửa hàng tiện lợi 24 giờ
  • 楼下的便利店 — cửa hàng tiện lợi dưới lầu
  • 开便利店 — mở cửa hàng tiện lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK