Từ điển HSK / 流利

流利

Hán Việt: lưu lợitính từHSK 3.0 cấp 4

trôi chảy, lưu loát (nói, viết)

Tốc độ

Ví dụ

他的汉语说得很流利。

tā de hànyǔ shuō de hěn liúlì.

Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát.

Cách viết

流
利

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说得很流利 — nói rất trôi chảy
  • 流利的英语 — tiếng Anh lưu loát
  • 不太流利 — không lưu loát lắm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK