Từ điển HSK / 流利
流利
Hán Việt: lưu lợitính từHSK 3.0 cấp 4
trôi chảy, lưu loát (nói, viết)
Tốc độ
Ví dụ
他的汉语说得很流利。
tā de hànyǔ shuō de hěn liúlì.
Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát.
Cách viết
流
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说得很流利 — nói rất trôi chảy
- 流利的英语 — tiếng Anh lưu loát
- 不太流利 — không lưu loát lắm
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.