Từ điển HSK / 流传

流传

Hán Việt: lưu truyềnđộng từHSK 3.0 cấp 5

lưu truyền, truyền bá

Tốc độ

Ví dụ

这个故事在民间广为流传

zhège gùshi zài mínjiān guǎng wéi liúchuán.

Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广泛流传lưu truyền rộng rãi
  • 流传下来lưu truyền lại
  • 流传至今lưu truyền đến nay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK