Từ điển HSK / 流传
流传
Hán Việt: ✓ lưu truyềnđộng từHSK 3.0 cấp 5
lưu truyền, truyền bá
Tốc độ
Ví dụ
这个故事在民间广为流传。
zhège gùshi zài mínjiān guǎng wéi liúchuán.
Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
Cách viết
流
传
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广泛流传 — lưu truyền rộng rãi
- 流传下来 — lưu truyền lại
- 流传至今 — lưu truyền đến nay
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.