Từ điển HSK / 传播
传播
Hán Việt: ✓ truyền báđộng từHSK 3.0 cấp 5
truyền bá; lan truyền; phổ biến
Tốc độ
Ví dụ
网络让信息传播得更快。
wǎngluò ràng xìnxī chuánbō de gèng kuài.
Mạng Internet khiến thông tin lan truyền nhanh hơn.
Cách viết
传
播
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传播知识 — truyền bá kiến thức
- 广泛传播 — lan truyền rộng rãi
- 传播疾病 — lây lan bệnh tật
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
播 báCả họ 7 từ →
- 播放bōfàngphát (âm thanh, hình ảnh)
- 广播guǎngbōphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 直播zhíbōphát sóng trực tiếp
- 播种bōzhǒnggieo hạt; gieo trồng
- 主播zhǔbōdẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng; phát lại (chương trình, tín hiệu từ đài khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.