Cây Hán Việt / 播
播
bōHán Việt: báHSK 6
phát; phát sóng; truyền bá; gieo; vãi (hạt giống)
Trang chữ 播 →7 từ ghép chứa 播 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 播
bōHán Việt: báHSK 6
phát; phát sóng; truyền bá; gieo; vãi (hạt giống)
Trang chữ 播 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.