Từ điển HSK / 主播
主播
Hán Việt: chủ báđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
dẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp)
她在电视台主播晚间新闻。
tā zài diànshìtái zhǔbō wǎnjiān xīnwén.
Cô ấy dẫn bản tin buổi tối trên đài truyền hình.
名
người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
这位主播的粉丝非常多。
zhè wèi zhǔbō de fěnsī fēicháng duō.
Streamer này có rất nhiều người hâm mộ.
Cách viết
主
播
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电视主播 — người dẫn truyền hình
- 网络主播 — streamer
- 当红主播 — streamer đang hot
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.