Từ điển HSK / 主要
主要
Hán Việt: ✓ chủ yếutính từHSK 3.0 cấp 3
chủ yếu, chính
Tốc độ
Ví dụ
这次失败的主要原因是准备不足。
Zhè cì shībài de zhǔyào yuányīn shì zhǔnbèi bùzú.
Nguyên nhân chính của thất bại lần này là chuẩn bị chưa kỹ.
Cách viết
主
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主要原因 — nguyên nhân chính
- 主要内容 — nội dung chính
- 主要任务 — nhiệm vụ chính
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.