Từ điển HSK / 主动

主动

Hán Việt: ✓ chủ độngtính từHSK 5

chủ động; tích cực tự giác

Ví dụ

他工作很主动,从不需要别人催。

tā gōngzuò hěn zhǔdòng, cóng bù xūyào biérén cuī.

Anh ấy làm việc rất chủ động, không bao giờ cần ai giục.

Cách viết

主
动

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 主动学习 — chủ động học tập
  • 主动帮忙 — chủ động giúp đỡ
  • 态度主动 — thái độ chủ động

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK