Cây Hán Việt / 动

动

dòngHán Việt: độngcấp 2

động, cử động, di chuyển

Trang chữ 动 →

81 từ ghép chứa 动 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.