Từ điển HSK / 发动
发动
Hán Việt: ✓ phát độngđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát động, khởi xướng (chiến tranh, phong trào); khởi động (máy móc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phát động, khởi xướng (chiến tranh, phong trào)
他们发动了一场战争。
tāmen fādòngle yī chǎng zhànzhēng.
Họ đã phát động một cuộc chiến tranh.
khởi động (máy móc)
司机发动了汽车。
sījī fādòngle qìchē.
Tài xế đã khởi động xe.
Cách viết
发
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发动机 — động cơ
- 发动群众 — huy động quần chúng
- 发动战争 — phát động chiến tranh
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.