Từ điển HSK / 发动

发动

Hán Việt: phát độngđộng từHSK 3.0 cấp 6

phát động, khởi xướng (chiến tranh, phong trào); khởi động (máy móc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phát động, khởi xướng (chiến tranh, phong trào)

他们发动了一场战争。

tāmen fādòngle yī chǎng zhànzhēng.

Họ đã phát động một cuộc chiến tranh.

khởi động (máy móc)

司机发动了汽车。

sījī fādòngle qìchē.

Tài xế đã khởi động xe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发动động cơ
  • 发动群众huy động quần chúng
  • 发动战争phát động chiến tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK