Từ điển HSK / 出发
出发
Hán Việt: ✓ xuất phátđộng từHSK 3.0 cấp 3
xuất phát; khởi hành; lên đường
Tốc độ
Ví dụ
我们明天早上八点出发。
wǒmen míngtiān zǎoshang bā diǎn chūfā.
Sáng mai tám giờ chúng ta xuất phát.
Cách viết
出
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准备出发 — chuẩn bị khởi hành
- 马上出发 — lập tức lên đường
- 出发时间 — giờ xuất phát
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.