Từ điển HSK / 出生
出生
Hán Việt: xuất sinhđộng từHSK 3.0 cấp 3
sinh ra; ra đời
Tốc độ
Ví dụ
我是在上海出生的。
wǒ shì zài shànghǎi chūshēng de.
Tôi sinh ra ở Thượng Hải.
Cách viết
出
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出生日期 — ngày sinh
- 出生地 — nơi sinh
- 刚出生 — vừa mới sinh
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.