Từ điển HSK / 出租车
出租车
Hán Việt: xuất tô xadanh từHSK 3.0 cấp 1
xe taxi
Tốc độ
Ví dụ
我们坐出租车去机场。
wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng.
Chúng tôi đi taxi ra sân bay.
Cách viết
出
租
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐出租车 — đi taxi
- 叫出租车 — gọi taxi
- 一辆出租车 — một chiếc taxi
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.