Từ điển HSK / 出租车

出租车

Hán Việt: xuất tô xadanh từHSK 3.0 cấp 1

xe taxi

Tốc độ

Ví dụ

我们坐出租车去机场。

wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng.

Chúng tôi đi taxi ra sân bay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出租车đi taxi
  • 出租车gọi taxi
  • 一辆出租车một chiếc taxi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK