Từ điển HSK / 租赁
租赁
Hán Việt: tô nhẫmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thuê; cho thuê (theo hợp đồng, có trả tiền thuê)
Tốc độ
Ví dụ
公司决定租赁一层写字楼作为办公室。
gōngsī juédìng zūlìn yī céng xiězìlóu zuòwéi bàngōngshì.
Công ty quyết định thuê một tầng cao ốc văn phòng để làm nơi làm việc.
Cách viết
租
赁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 租赁合同 — hợp đồng thuê
- 融资租赁 — cho thuê tài chính
- 租赁设备 — thuê thiết bị
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.