Từ điển HSK / 出租
出租
Hán Việt: xuất tôđộng từHSK 3.0 cấp 4
cho thuê
Tốc độ
Ví dụ
这套房子出租了。
zhè tào fángzi chūzū le.
Căn nhà này đã cho thuê rồi.
Cách viết
出
租
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出租房子 — cho thuê nhà
- 出租汽车 — taxi
- 房子出租 — nhà cho thuê
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.