Từ điển HSK / 出门
出门
Hán Việt: xuất mônđộng từHSK 3.0 cấp 2
ra ngoài, ra khỏi nhà
Tốc độ
Ví dụ
下雨了,我今天不想出门。
xià yǔ le, wǒ jīntiān bù xiǎng chūmén.
Trời mưa rồi, hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
Cách viết
出
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出门上班 — ra ngoài đi làm
- 一出门 — vừa ra khỏi cửa
- 不想出门 — không muốn ra ngoài
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.