Từ điển HSK / 出门

出门

Hán Việt: xuất mônđộng từHSK 3.0 cấp 2

ra ngoài, ra khỏi nhà

Tốc độ

Ví dụ

下雨了,我今天不想出门

xià yǔ le, wǒ jīntiān bù xiǎng chūmén.

Trời mưa rồi, hôm nay tôi không muốn ra ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出门上班ra ngoài đi làm
  • 出门vừa ra khỏi cửa
  • 不想出门không muốn ra ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK