Từ điển HSK / 门诊
门诊
Hán Việt: môn chẩnđộng từHSK 3.0 cấp 5
khám bệnh ngoại trú
Tốc độ
Ví dụ
这位医生上午门诊,下午做手术。
zhè wèi yīshēng shàngwǔ ménzhěn, xiàwǔ zuò shǒushù.
Bác sĩ này buổi sáng khám ngoại trú, buổi chiều mổ.
Cách viết
门
诊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 门诊时间 — giờ khám
- 去门诊 — đi khám ngoại trú
- 门诊大楼 — tòa nhà khám bệnh
Từ cùng chữ
门 mônCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.