Từ điển HSK / 急诊
急诊
Hán Việt: cấp chẩnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
khám cấp cứu, cấp cứu (đi khám gấp); khoa cấp cứu, sự cấp cứu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khám cấp cứu, cấp cứu (đi khám gấp)
他半夜发高烧去医院急诊。
tā bànyè fā gāoshāo qù yīyuàn jízhěn.
Nửa đêm anh ấy sốt cao nên đi bệnh viện cấp cứu.
名
khoa cấp cứu, sự cấp cứu
急诊在医院一楼。
jízhěn zài yīyuàn yī lóu.
Khoa cấp cứu ở tầng một của bệnh viện.
Cách viết
急
诊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看急诊 — khám cấp cứu
- 急诊室 — phòng cấp cứu
- 急诊病人 — bệnh nhân cấp cứu
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.