Từ điển HSK / 着急
着急
Hán Việt: trước cấptính từHSK 3.0 cấp 3
sốt ruột, lo lắng
Tốc độ
Ví dụ
时间不多了,他很着急。
Shíjiān bù duō le, tā hěn zháojí.
Không còn nhiều thời gian, anh ấy rất sốt ruột.
Cách viết
着
急
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别着急 — đừng lo lắng
- 心里着急 — trong lòng sốt ruột
- 很着急 — rất lo
Từ cùng chữ
着 trướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.