Từ điển HSK / 着急

着急

Hán Việt: trước cấptính từHSK 3.0 cấp 3

sốt ruột, lo lắng

Tốc độ

Ví dụ

时间不多了,他很着急。

Shíjiān bù duō le, tā hěn zháojí.

Không còn nhiều thời gian, anh ấy rất sốt ruột.

Cách viết

着
急

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别着急 — đừng lo lắng
  • 心里着急 — trong lòng sốt ruột
  • 很着急 — rất lo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK