Từ điển HSK / 随着
随着
Hán Việt: tuỳ trướcgiới từHSK 3.0 cấp 4
cùng với; theo
Tốc độ
Ví dụ
随着年龄增长,他越来越成熟。
suízhe niánlíng zēngzhǎng, tā yuèláiyuè chéngshú.
Cùng với tuổi tác, anh ấy ngày càng chín chắn.
Cách viết
随
着
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随着时间 — theo thời gian
- 随着发展 — cùng với sự phát triển
- 随着音乐 — theo điệu nhạc
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.