Từ điển HSK / 随后
随后
Hán Việt: tuỳ hậuphó từHSK 3.0 cấp 5
sau đó, tiếp theo
Tốc độ
Ví dụ
他先到了,我随后也到了。
tā xiān dào le, wǒ suíhòu yě dào le.
Anh ấy đến trước, sau đó tôi cũng đến.
Cách viết
随
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 随后赶到 — sau đó đến
- 随后说明 — sau đó giải thích
- 随后跟上 — theo sau
Từ cùng chữ
随 tuỳCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.