Từ điển HSK / 随后

随后

Hán Việt: tuỳ hậuphó từHSK 3.0 cấp 5

sau đó, tiếp theo

Tốc độ

Ví dụ

他先到了,我随后也到了。

tā xiān dào le, wǒ suíhòu yě dào le.

Anh ấy đến trước, sau đó tôi cũng đến.

Cách viết

随
后

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 随后赶到 — sau đó đến
  • 随后说明 — sau đó giải thích
  • 随后跟上 — theo sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK