Từ điển HSK / 以后
以后
Hán Việt: dĩ hậudanh từHSK 3.0 cấp 3
sau này, về sau
Tốc độ
Ví dụ
以后我想当医生。
yǐhòu wǒ xiǎng dāng yīshēng.
Sau này tôi muốn làm bác sĩ.
Cách viết
以
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以后再说 — sau này nói tiếp
- 三天以后 — ba ngày sau
- 从此以后 — từ đó về sau
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.