Từ điển HSK / 以外
以外
Hán Việt: dĩ ngoạidanh từHSK 3.0 cấp 3
ngoài, bên ngoài
Tốc độ
Ví dụ
除了他以外,我谁都不认识。
chúle tā yǐwài, wǒ shéi dōu bú rènshi.
Ngoài anh ấy ra, tôi không quen ai cả.
Cách viết
以
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 教室以外 — ngoài lớp học
- 除此以外 — ngoài ra
- 一千以外 — ngoài một nghìn
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.