Từ điển HSK / 外国

外国

Hán Việt: ngoại quốcdanh từHSK 3.0 cấp 2

nước ngoài; ngoại quốc

Tốc độ

Ví dụ

我有一个外国朋友。

wǒ yǒu yí ge wàiguó péngyou.

Tôi có một người bạn nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外国người nước ngoài
  • 外国đi nước ngoài
  • 外国朋友bạn nước ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK