Từ điển HSK / 外国
外国
Hán Việt: ✓ ngoại quốcdanh từHSK 3.0 cấp 2
nước ngoài; ngoại quốc
Tốc độ
Ví dụ
我有一个外国朋友。
wǒ yǒu yí ge wàiguó péngyou.
Tôi có một người bạn nước ngoài.
Cách viết
外
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外国人 — người nước ngoài
- 去外国 — đi nước ngoài
- 外国朋友 — bạn nước ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.