Từ điển HSK / 国籍
国籍
Hán Việt: ✓ quốc tịchdanh từHSK 3.0 cấp 4
quốc tịch
Tốc độ
Ví dụ
请问你是什么国籍?
qǐngwèn nǐ shì shénme guójí?
Xin hỏi bạn mang quốc tịch nào?
Cách viết
国
籍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国国籍 — quốc tịch Trung Quốc
- 改变国籍 — đổi quốc tịch
- 你的国籍 — quốc tịch của bạn
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.